Từ vựng văn phòng cơ bản
Bộ thẻ từ 20 từ vựng văn phòng xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC — từ nhiệm vụ, ngân sách, hợp đồng đến quản lý và báo cáo.
20 thẻ từ · Miễn phí · Không cần đăng nhập
1/20
(n)task/tɑːsk/Nhấn để xem nghĩa →
nhiệm vụ, công việc
Hoàn thành nhiệm vụ này rất quan trọng đối với dự án.
Completing this task is crucial for the project.